độc xướng

độc xướng

Một ca sĩ độc xướng trên sân khấu với dàn nhạc.

Định nghĩa
  1. Động từ (hiếm dùng):
    • Hát một mình: "độc xướng" chỉ hành động hát hoặc ngâm thơ một mình, không người khác tham gia.
    • Diễn xướng đơn độc: dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, mô tả việc trình bày nghệ thuật (hát, ngâm, đọc) một mình trước người nghe.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong buổi lễ, ông ấy đã độc xướng một bài thơ cổ. (Ông ấy hát một mình bài thơ cổ trong buổi lễ.)
    • Nghệ sĩ độc xướng trên sân khấu vắng lặng. (Nghệ sĩ hát một mình trên sân khấu không người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "độc xướng" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển, mô tả hành động ngâm thơ hoặc hát một mình như một hình thức biểu diễn cá nhân.
    • Nhà thơ độc xướng dưới trăng, lời thơ vang vọng núi rừng. (Nhà thơ hát một mình dưới ánh trăng, tiếng thơ vọng khắp núi rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Độc tấu (động từ, danh từ): biểu diễn nhạc cụ một mìnhtương tự nhưng tập trung vào nhạc cụ thay vì giọng hát.

    • Anh ấy độc tấu đàn piano trong buổi hòa nhạc. (Anh ấy chơi piano một mình trong buổi hòa nhạc.)
  • Đơn ca (động từ, danh từ): hát một mìnhphổ biến hơn "độc xướng", thường dùng trong âm nhạc hiện đại.

    • ấy ca đơn ca nổi tiếng. ( ấy ca hát một mình nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn xướng: hát hoặc ngâm một mình (ít dùng, cổ hơn).
  • Ngâm một mình: tập trung vào việc ngâm thơ hoặc văn bản.
Thành ngữ liên quan
  • Độc xướng độc ẩm: vừa hát một mình vừa uống rượu một mìnhchỉ trạng thái cô đơn, tự thưởng thức.
    • Ông lão ngồi độc xướng độc ẩm dưới hiên nhà. (Ông lão ngồi hát uống rượu một mình dưới mái hiên.)

Từ chứa "độc xướng"